Từ A đến Z về tràn khí màng phổi: Tất cả những gì bạn cần biết

Tràn khí màng phổi là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị như thế nào hiệu quả? Mời bạn cùng tìm hiểu qua bài chia sẻ từ chuyên gia dưới đây, để có câu trả lời đầy đủ và chính xác nhất.

Tràn khí màng phổi là gì? 

Từ A đến Z về tràn khí màng phổi: Tất cả những gì bạn cần biết
Tràn khí màng phổi là gì? 

Tràn khí màng phổi là tình trạng khí xuất hiện trong khoang màng phổi do chấn thương hay thủ thuật y tế hoặc cũng có thể do tự phát. Hậu quả khiến cho phổi bị xẹp một phần hoặc toàn bộ hai lá phổi. 

Đó cũng là lý do bệnh tràn khí màng phổi còn được gọi là hội chứng xẹp phổi.

Nguyên nhân tràn khí màng phổi là gì?

Nguyên nhân hội chứng tràn khí màng phổi khá phức tạp, dưới đây là một số nguyên nhân chính:

Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát

Đặc trưng cho nhóm nam giới trẻ, thường là những người cao, gầy và ở độ tuổi thiếu niên trên dưới 20 tuổi.

Các nghiên cứu cho thấy, nguyên nhân có thể xuất phát từ việc vỡ tự phát của các kén khí hoặc bóng khí nằm dưới màng phổi ở vùng đỉnh. Yếu tố hút thuốc lá và di truyền cũng góp phần gây ra hiện tượng này.

Tràn khí màng phổi tự phát thứ phát

Đây là trường hợp bệnh xảy ra ở những người đã mắc các bệnh lý về phổi trước đó, như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nhiễm Pneumocystis jirovecii ở bệnh nhân HIV, hoặc các bệnh phổi nền khác. 

Trường hợp này thường nghiêm trọng hơn so với nguyên nhân tự phát nguyên phát.

Tràn khí màng phổi liên quan đến kinh nguyệt

Một biến thể hiếm gặp, thường xuất hiện ở phụ nữ tiền mãn kinh và đôi khi ở phụ nữ sau mãn kinh có sử dụng estrogen. Điều này được cho là do sự di chuyển của nội mạc tử cung vào vùng lồng ngực.

Tràn khí màng phổi do chấn thương

Nguyên nhân bệnh do chấn thương xảy ra khi một hoặc nhiều vết thương ở vùng ngực dẫn đến việc khí ngoại vi xâm nhập vào khoảng giữa hai lớp màng phổi.

  • Vết thương xuyên thấu ngực: Những chấn thương từ vụ tai nạn giao thông, rơi từ độ cao hoặc bị đâm, cắt có thể gây thủng màng phổi và làm cho không khí xâm nhập vào khoang màng phổi.
  • Vết thương ngực nén: Đôi khi, một vết thương do va chạm mạnh như trong một vụ tai nạn xe hơi có thể gây rách màng phổi mà không làm thủng da.

Tràn khí màng phổi sau thủ thuật y tế

Một số biện pháp can thiệp y khoa như chọc dịch màng phổi, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hoặc hồi sức tim phổi có thể làm tăng nguy cơ gây ra bệnh lý này.

⇒ Bạn có thể xem thêm: Viêm phổi thùy: Bệnh lý phổi nghiêm trọng, bạn cần hiểu rõ

Tràn khí màng phổi có nguy hiểm không?

Từ A đến Z về tràn khí màng phổi: Tất cả những gì bạn cần biết
Từ A đến Z về tràn khí màng phổi: Tất cả những gì bạn cần biết

Chuyên gia cho biết rằng, đây là tình trạng y tế nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng. Mức độ nguy hiểm sẽ tùy thuộc vào tình trạng và tốc độ tích tụ khí.

Mức độ nguy hiểm:

  • Tràn khí nhẹ: Thường tự hồi phục và không đòi hỏi can thiệp, nhưng cần giám sát chặt chẽ.
  • Tràn khí nặng: Gây áp lực lên phổi, ảnh hưởng đến việc hô hấp và đòi hỏi can thiệp kịp thời.
  • Tràn khí áp lực: Biến thể cực kỳ nguy hiểm, có thể gây tử vong nếu không được điều trị cấp cứu kịp thời.

Biến chứng tràn khí màng phổi

Bệnh lý này có thể gây ra nhiều biến chứng, từ những biến chứng nhẹ như tràn dịch, tràn máu màng phổi, tràn khí dưới da, đến những biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng:

  • Suy hô hấp: Bệnh có thể gây ra sự cản trở trong việc trao đổi khí, dẫn đến suy hô hấp. Khi màng phổi bị nén hoặc căng trở lên, lượng không khí và oxy cung cấp cho cơ thể bị giảm, gây nguy hiểm cho hoạt động cơ bản của cơ thể và đe dọa sự sống.
  • Xẹp phổi và suy tim: Trong trường hợp tràn khí tại trung thất, các dây thần kinh và các cơ quan quan trọng như tĩnh mạch, động mạch phổi và quai động mạch chủ bị khí đè ép. Điều này gây áp lực lên tim, ảnh hưởng đến sự trở lại của máu và làm mất chức năng tim đột ngột.
  • Rò rỉ không khí: Dù đã đặt ống dẫn lưu, không khí vẫn có thể rò rỉ liên tục nếu phổi không đóng kín. Trong tình trạng này, có thể cần tiến hành phẫu thuật.
  • Thiếu oxy: Khi màng phổi bị nén hoặc xẹp, không chỉ làm giảm lượng không khí mà còn gây giảm lượng oxy đi vào máu, gây ra hiện tượng thiếu oxy có thể gây rối loạn hoạt động cơ bản của cơ thể.
  • Sốc và rối loạn nhịp tim: Người bệnh có thể bị sốc khi huyết áp giảm mạnh, dẫn đến giảm lượng oxy và chất dinh dưỡng cho các cơ quan quan trọng. Hậu quả là suy hô hấp, rối loạn nhịp tim, bất tỉnh, và thậm chí là hôn mê.
  • Nhiễm trùng màng phổi: Một biến chứng khác có thể xảy ra là nhiễm trùng màng phổi, tăng thêm nguy cơ đối với sức khỏe của bệnh nhân.

Để tránh những biến chứng trên, việc phát hiện và điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng.

Dấu hiệu nhận biết bệnh tràn khí màng phổi

Đây là tình trạng y học nghiêm trọng khi không khí xâm nhập vào khoảng giữa màng phổi và thành ngực, làm cho một phần hoặc toàn bộ phổi bị xẹp. Để nhận biết tình trạng này, dưới đây là những dấu hiệu và triệu chứng tràn khí quan trọng:

Triệu chứng cơ năng:

  • Đau ngực: Đau đột ngột và thường xảy ra là dấu hiệu đầu tiên. Đau có thể tăng lên khi bệnh nhân thở.
  • Khó thở: Không phải tất cả bệnh nhân đều mắc phải, nhưng đây là một triệu chứng quan trọng.
  • Triệu chứng khác: Có thể có ho, đau vai, hoặc đau nhói giữa hai bả vai. Những triệu chứng này thường không kéo dài và ít khi trở nên nghiêm trọng.
  • Tình trạng sốc: Bệnh nhân có thể bị tái xanh, mạch đập nhanh và nông, tay chân lạnh, vã mồ hôi, và có tinh thần hốt hoảng. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng sốc do xẹp phổi và suy hô hấp.

Triệu chứng thực thể:

  • Lồng ngực: Bên bị tràn khí thường phồng to và ít di động hơn so với bên kia.
  • Rung thanh: Khi sờ lên vùng ngực, cảm giác rung thanh (đặc trưng cho sự di chuyển của không khí qua các phần mềm của cơ thể) có thể giảm hoặc mất hẳn.
  • Âm thanh khi gõ: Vùng có tràn khí thường cho âm thanh vang khi gõ, trong khi những vùng có tràn dịch hoặc máu sẽ tạo ra âm thanh đục.
  • Rì rào phế nang: Có thể giảm hoặc thậm chí mất hẳn.

Triệu chứng thường xuất hiện đột ngột, nhất là sau những hoạt động đòi hỏi sức lực. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể chỉ xuất hiện biểu hiện nhẹ và dễ bỏ sót. Trong mọi trường hợp, nếu có nghi ngờ, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế ngay lập tức.

Cách chẩn đoán tràn khí màng phổi

Từ A đến Z về tràn khí màng phổi: Tất cả những gì bạn cần biết
Chụp X quang tràn khí màng phổi

Chẩn đoán bệnh được dựa vào lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Dưới đây là một số bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán:

  • Lịch sử bệnh án và khám lâm sàng: Các triệu chứng như đau ngực đột ngột, khó thở và tình trạng sốc cần được đánh giá kỹ lưỡng. Khám lâm sàng có thể tiết lộ lồng ngực phồng lên ở một bên, gõ vang khi gõ vào vùng tràn khí và giảm rung thanh.
  • Chụp X quang tràn khí màng phổi, ngực: Đây là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất:
    • Trong bức ảnh X-quang ngực thẳng, có thể thấy viền khí không cản quang, không có vân phổi giữa phổi và màng phổi.
    • Sự di lệch của khí quản và đè đẩy của trung thất có thể được ghi nhận ở những trường hợp bệnh nặng.
    • Tràn khí màng phổi nhỏ có thể bị bỏ sót nếu không chú ý đến chi tiết. Ở những bệnh nhân có nghi ngờ, chụp X-quang nên được thực hiện ở tư duy đứng để có thể phát hiện những lượng khí nhỏ.
  • Chụp CT scan ngực hoặc siêu âm tràn khí màng phổi: Trong những trường hợp khó chẩn đoán hoặc cần xác định rõ ràng về mức độ và nguyên nhân, chụp CT scan ngực có thể được sử dụng.
  • Soi phổi: Trong một số trường hợp hiếm hoi, việc sử dụng nội soi phổi có thể giúp xác định nguyên nhân, như một vết thương nhỏ trong phổi.
  • Đánh giá áp lực: Trong trường hợp nghi ngờ tràn khí áp lực (một dạng cấp tính và nghiêm trọng), việc đánh giá nhanh chóng áp lực trong khoang ngực là rất quan trọng.

Tùy theo tình hình cụ thể của bệnh nhân, có thể cần thêm một số xét nghiệm hoặc thủ thuật khác. Mục tiêu chính là xác định sự hiện diện, mức độ và nguyên nhân của bệnh để có thể áp dụng biện pháp điều trị thích hợp và kịp thời.

Cách điều trị tràn khí màng phổi

Từ A đến Z về tràn khí màng phổi: Tất cả những gì bạn cần biết
Cách điều trị tràn khí màng phổi

Tràn khí màng phổi điều trị bao lâu?

Bệnh lý phổi này cần được xác định và điều trị kịp thời. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ tràn khí màng phổi của tình trạng và nguyên nhân gây ra.

Tràn khí màng phổi áp lực

Đây là tình trạng cấp cứu y khoa. Điều trị ngay bằng cách giảm áp thông qua việc châm kim 14G hoặc 16G tại khoang liên sườn hai đường giữa đòn và thực hiện phẫu thuật xử lý tràn khí màng phổi.

Khi khí áp suất cao thoát ra từ kim, chẩn đoán được xác nhận. Catheter có thể để mở ngoài không khí hoặc gắn với van Heimlich. Sau khi rút catheter, áp lực cần được giảm ngay bằng ống dẫn lưu.

Chọc hút qua catheter: Thực hiện bằng cách đưa catheter vào khoang màng phổi tại khoang liên sườn 2 đường giữa đòn. Khí được lấy ra cho đến khi phổi nở ra hoặc 4L khí được lấy ra.

Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát

Với mức độ ít và không triệu chứng: Chụp X-quang ngực và quan sát. Nếu không có tiến triển sau 6-48 tiếng, có thể theo dõi mà không cần điều trị.

Với mức độ nhiều hoặc có triệu chứng: Chọc hút qua catheter. Nếu phổi không nở, nên đặt ống dẫn lưu và bệnh nhân nên nằm viện.

Tùy vào tình trạng bệnh lý cụ thể của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật tràn khí màng phổi hoặc mổ nội soi tràn khí màng phổi.

Đối với bệnh nhân hút thuốc lá, nên tư vấn cai nghiện.

Tràn khí màng phổi thứ phát và sau chấn thương

Thường yêu cầu thủ thuật mở thông qua ống dẫn lưu tràn khí màng phổi.

Oxy hỗ trợ

Cung cấp oxy cho bệnh nhân cho đến khi có kết quả chụp X-quang ngực. Oxy giúp tăng quá trình hấp thụ khí trong màng phổi.

Tư vấn và giáo dục bệnh nhân

Để phòng ngừa tái phát, bệnh nhân cần hiểu rõ về tình trạng của mình và biện pháp điều trị.

Việc quản lý và điều trị yêu cầu sự quan sát chặt chẽ và kỹ thuật chuyên sâu, thường được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia y tế.

Cách phòng ngừa tràn khí màng phổi

Cách phòng ngừa tràn khí màng phổi

Phòng ngừa bệnh chủ yếu dựa vào việc hiểu và tránh những nguy cơ gây ra tình trạng này. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa:

  • Hạn chế hoạt động gắng sức: Tránh thực hiện đột ngột các hoạt động gắng sức như nâng vật nặng, ho hoặc hắt hơi mạnh nếu bạn đã từng có tiền sử mắc bệnh lý này hoặc có nguy cơ mắc phải.
  • Cai thuốc lá: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của của tình trạng bệnh tự phát nguyên phát. Cai thuốc lá giúp giảm đáng kể nguy cơ.
  • Thận trọng khi lặn: Tránh lặn sâu hoặc nổi lên nhanh chóng từ độ sâu nước, điều này có thể tạo ra áp lực không đồng đều và gây tràn khí.
  • Bảo vệ ngực: Tránh những chấn thương trực tiếp vào vùng ngực, đặc biệt khi tham gia vào các môn thể thao hoặc hoạt động mạo hiểm.
  • Tuân thủ hướng dẫn y tế: Đối với bệnh nhân đã từng trải qua phẫu thuật hoặc thủ thuật trên ngực, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về cách chăm sóc và hạn chế hoạt động là rất quan trọng.
  • Giáo dục: Đối với những người có nguy cơ cao, việc được giáo dục về các triệu chứng và biểu hiện của bệnh giúp họ nhận biết sớm và tìm kiếm sự can thiệp y tế kịp thời.
  • Tư vấn sức khỏe: Đối với những người có tiền sử hoặc nguy cơ mắc bệnh, nên thường xuyên tham gia tư vấn và kiểm tra sức khỏe.
  • Hạn chế sử dụng các chất kích thích: Như ma túy hoặc thuốc lá điện tử, vì chúng có thể gây tăng áp lực trong phổi và tăng nguy cơ tràn khí.

Như vậy, việc nắm bắt các biện pháp phòng ngừa, đặc biệt là với những người có nguy cơ cao, là vô cùng cần thiết. Sức khỏe là tài sản quý giá nhất mà chúng ta có và việc nắm bắt kiến thức, tăng cường ý thức bảo vệ sức khỏe là trách nhiệm của mỗi người. 

Đối mặt với tràn khí màng phổi hay bất kỳ tình trạng y khoa nào khác, nếu bạn có thắc mắc cần được tư vấn vui lòng liên hệ theo số hotline 18009229 (miễn cước phí) để được dược sĩ chuyên môn tư vấn chi tiết.

Tài liệu tham khảo

Tác giả Adithya Cattamanchi (2021). Pneumothorax (Collapsed Lung), healthline. Truy cập ngày 10/09/2023.

Ngày viết:
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm liên quan

Được xếp hạng 5.00 5 sao
(10 đánh giá) 50,000 VNĐ
Số lượng
Dạng bào chế:Cao lỏngQuy cách đóng gói: Hộp 60ml
Thêm vào giỏ hàng
Được xếp hạng 4.75 5 sao
(8 đánh giá) 60,000 VNĐ
Số lượng
Dạng bào chế:Viên sủiQuy cách đóng gói: Tuýp 10 viên sủi
Thêm vào giỏ hàng
Được xếp hạng 4.90 5 sao
(10 đánh giá) 230,000 VNĐ
Số lượng
Dạng bào chế:Kem bôiQuy cách đóng gói: Tuýp 50g
Thêm vào giỏ hàng

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Evatinfo

Được xếp hạng 4.83 5 sao
(12 đánh giá) 580,000 VNĐ
Số lượng
Dạng bào chế:Dạng bào chế: Viên nang mềmQuy cách đóng gói: Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 60 viên
Thêm vào giỏ hàng